So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 33 ____ 625
  2. 88 ____ 217
  3. 608 ____ 877
  4. 879 ____ 191
  5. 905 ____ 634
  6. 678 ____ 500
  7. 740 ____ 208
  8. 464 ____ 704
  9. 341 ____ 292
  10. 874 ____ 153
  11. 762 ____ 104
  12. 193 ____ 524
  13. 302 ____ 639
  14. 493 ____ 127
  15. 653 ____ 953
  16. 27 ____ 671
  17. 620 ____ 34
  18. 139 ____ 949
  19. 655 ____ 926
  20. 318 ____ 881
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học