So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 773 ____ 985
  2. 65 ____ 377
  3. 705 ____ 576
  4. 620 ____ 837
  5. 275 ____ 226
  6. 396 ____ 883
  7. 737 ____ 236
  8. 351 ____ 266
  9. 456 ____ 465
  10. 661 ____ 808
  11. 483 ____ 328
  12. 834 ____ 263
  13. 646 ____ 898
  14. 441 ____ 291
  15. 974 ____ 172
  16. 267 ____ 258
  17. 12 ____ 558
  18. 766 ____ 915
  19. 405 ____ 779
  20. 998 ____ 815
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học