So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 318 ____ 436
  2. 427 ____ 454
  3. 852 ____ 288
  4. 445 ____ 555
  5. 596 ____ 921
  6. 552 ____ 559
  7. 275 ____ 933
  8. 687 ____ 709
  9. 828 ____ 141
  10. 102 ____ 666
  11. 340 ____ 694
  12. 60 ____ 240
  13. 11 ____ 693
  14. 530 ____ 120
  15. 279 ____ 244
  16. 753 ____ 417
  17. 668 ____ 489
  18. 701 ____ 138
  19. 978 ____ 999
  20. 373 ____ 885
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học