So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 674 ____ 838
  2. 407 ____ 173
  3. 458 ____ 796
  4. 359 ____ 8
  5. 113 ____ 692
  6. 78 ____ 697
  7. 990 ____ 664
  8. 82 ____ 372
  9. 886 ____ 935
  10. 848 ____ 295
  11. 953 ____ 723
  12. 462 ____ 755
  13. 681 ____ 383
  14. 703 ____ 608
  15. 716 ____ 661
  16. 293 ____ 635
  17. 556 ____ 165
  18. 656 ____ 881
  19. 415 ____ 148
  20. 46 ____ 787
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học