So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 654 ____ 230
  2. 180 ____ 776
  3. 819 ____ 936
  4. 572 ____ 854
  5. 581 ____ 439
  6. 452 ____ 449
  7. 68 ____ 920
  8. 870 ____ 990
  9. 761 ____ 448
  10. 921 ____ 333
  11. 156 ____ 319
  12. 314 ____ 797
  13. 973 ____ 982
  14. 720 ____ 319
  15. 352 ____ 203
  16. 95 ____ 372
  17. 79 ____ 30
  18. 3 ____ 213
  19. 71 ____ 18
  20. 446 ____ 211
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học