So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 521 ____ 960
  2. 855 ____ 254
  3. 906 ____ 545
  4. 153 ____ 589
  5. 477 ____ 87
  6. 361 ____ 891
  7. 874 ____ 985
  8. 797 ____ 145
  9. 579 ____ 453
  10. 177 ____ 344
  11. 763 ____ 991
  12. 416 ____ 806
  13. 360 ____ 595
  14. 645 ____ 964
  15. 649 ____ 630
  16. 940 ____ 987
  17. 23 ____ 360
  18. 605 ____ 342
  19. 956 ____ 675
  20. 193 ____ 549
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học