So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 974 ____ 288
  2. 172 ____ 163
  3. 900 ____ 348
  4. 173 ____ 793
  5. 502 ____ 275
  6. 90 ____ 168
  7. 56 ____ 383
  8. 54 ____ 278
  9. 464 ____ 13
  10. 185 ____ 530
  11. 734 ____ 598
  12. 913 ____ 641
  13. 681 ____ 904
  14. 910 ____ 779
  15. 594 ____ 849
  16. 938 ____ 277
  17. 999 ____ 120
  18. 530 ____ 52
  19. 82 ____ 577
  20. 194 ____ 903
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học