So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 147 ____ 266
  2. 503 ____ 455
  3. 518 ____ 507
  4. 617 ____ 767
  5. 573 ____ 165
  6. 560 ____ 156
  7. 220 ____ 506
  8. 774 ____ 816
  9. 965 ____ 931
  10. 334 ____ 978
  11. 38 ____ 52
  12. 10 ____ 944
  13. 273 ____ 743
  14. 424 ____ 908
  15. 515 ____ 880
  16. 789 ____ 954
  17. 614 ____ 252
  18. 517 ____ 464
  19. 443 ____ 90
  20. 955 ____ 80
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học