So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
976 ____ 999
748 ____ 74
817 ____ 998
898 ____ 79
190 ____ 403
410 ____ 322
243 ____ 938
155 ____ 674
850 ____ 454
650 ____ 127
522 ____ 577
488 ____ 286
811 ____ 324
866 ____ 433
296 ____ 595
813 ____ 250
809 ____ 959
587 ____ 605
997 ____ 868
608 ____ 961