So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
667 ____ 519
78 ____ 378
933 ____ 812
898 ____ 906
163 ____ 290
501 ____ 754
917 ____ 505
195 ____ 14
408 ____ 314
387 ____ 22
949 ____ 412
916 ____ 660
373 ____ 733
352 ____ 315
798 ____ 174
421 ____ 947
748 ____ 210
606 ____ 977
929 ____ 790
379 ____ 839