So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 178 ____ 663
  2. 425 ____ 833
  3. 785 ____ 537
  4. 622 ____ 384
  5. 972 ____ 64
  6. 64 ____ 414
  7. 434 ____ 910
  8. 493 ____ 520
  9. 712 ____ 82
  10. 390 ____ 962
  11. 950 ____ 603
  12. 414 ____ 116
  13. 396 ____ 784
  14. 165 ____ 136
  15. 424 ____ 98
  16. 979 ____ 450
  17. 496 ____ 735
  18. 205 ____ 582
  19. 22 ____ 357
  20. 888 ____ 238
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học