So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 543 ____ 486
  2. 752 ____ 958
  3. 9 ____ 605
  4. 68 ____ 879
  5. 492 ____ 401
  6. 852 ____ 599
  7. 317 ____ 554
  8. 142 ____ 827
  9. 207 ____ 90
  10. 960 ____ 8
  11. 314 ____ 529
  12. 577 ____ 72
  13. 997 ____ 224
  14. 402 ____ 423
  15. 361 ____ 830
  16. 368 ____ 392
  17. 348 ____ 106
  18. 706 ____ 525
  19. 973 ____ 569
  20. 477 ____ 137
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học