So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
929 ____ 683
822 ____ 116
702 ____ 631
516 ____ 499
452 ____ 546
831 ____ 471
628 ____ 522
973 ____ 621
90 ____ 476
618 ____ 837
82 ____ 2
723 ____ 177
341 ____ 343
281 ____ 674
790 ____ 301
928 ____ 771
263 ____ 538
666 ____ 272
713 ____ 276
868 ____ 130