So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 929 ____ 683
  2. 822 ____ 116
  3. 702 ____ 631
  4. 516 ____ 499
  5. 452 ____ 546
  6. 831 ____ 471
  7. 628 ____ 522
  8. 973 ____ 621
  9. 90 ____ 476
  10. 618 ____ 837
  11. 82 ____ 2
  12. 723 ____ 177
  13. 341 ____ 343
  14. 281 ____ 674
  15. 790 ____ 301
  16. 928 ____ 771
  17. 263 ____ 538
  18. 666 ____ 272
  19. 713 ____ 276
  20. 868 ____ 130
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học