So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 947 ____ 728
  2. 460 ____ 408
  3. 567 ____ 864
  4. 760 ____ 874
  5. 586 ____ 315
  6. 947 ____ 878
  7. 663 ____ 824
  8. 855 ____ 245
  9. 452 ____ 374
  10. 654 ____ 963
  11. 717 ____ 123
  12. 302 ____ 762
  13. 541 ____ 762
  14. 797 ____ 919
  15. 704 ____ 263
  16. 919 ____ 554
  17. 587 ____ 232
  18. 390 ____ 503
  19. 822 ____ 80
  20. 698 ____ 276
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học