So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 906 ____ 840
  2. 654 ____ 749
  3. 954 ____ 625
  4. 772 ____ 570
  5. 85 ____ 431
  6. 633 ____ 849
  7. 294 ____ 306
  8. 409 ____ 954
  9. 350 ____ 293
  10. 788 ____ 185
  11. 40 ____ 865
  12. 928 ____ 818
  13. 871 ____ 444
  14. 106 ____ 323
  15. 404 ____ 976
  16. 470 ____ 667
  17. 258 ____ 495
  18. 935 ____ 243
  19. 761 ____ 91
  20. 28 ____ 985
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học