So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 5 ____ 450
  2. 6 ____ 940
  3. 800 ____ 461
  4. 801 ____ 735
  5. 336 ____ 392
  6. 535 ____ 247
  7. 546 ____ 308
  8. 451 ____ 910
  9. 821 ____ 622
  10. 208 ____ 281
  11. 331 ____ 800
  12. 744 ____ 962
  13. 872 ____ 627
  14. 273 ____ 876
  15. 534 ____ 156
  16. 564 ____ 272
  17. 133 ____ 747
  18. 973 ____ 853
  19. 172 ____ 317
  20. 161 ____ 448
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học