So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 280 ____ 529
  2. 143 ____ 21
  3. 22 ____ 243
  4. 545 ____ 90
  5. 477 ____ 929
  6. 67 ____ 335
  7. 382 ____ 853
  8. 944 ____ 801
  9. 490 ____ 48
  10. 980 ____ 678
  11. 626 ____ 177
  12. 566 ____ 111
  13. 11 ____ 195
  14. 676 ____ 450
  15. 644 ____ 130
  16. 701 ____ 241
  17. 146 ____ 545
  18. 498 ____ 567
  19. 490 ____ 220
  20. 471 ____ 937
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học