So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 972 ____ 246
  2. 568 ____ 100
  3. 352 ____ 927
  4. 398 ____ 663
  5. 897 ____ 475
  6. 248 ____ 529
  7. 772 ____ 80
  8. 793 ____ 492
  9. 729 ____ 217
  10. 552 ____ 622
  11. 778 ____ 745
  12. 916 ____ 459
  13. 864 ____ 308
  14. 454 ____ 191
  15. 543 ____ 621
  16. 621 ____ 796
  17. 680 ____ 333
  18. 99 ____ 97
  19. 321 ____ 495
  20. 951 ____ 820
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học