So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
150 ____ 106
726 ____ 135
193 ____ 631
205 ____ 876
999 ____ 573
9 ____ 850
998 ____ 383
976 ____ 147
900 ____ 301
987 ____ 647
513 ____ 547
898 ____ 104
685 ____ 811
752 ____ 185
460 ____ 873
956 ____ 54
443 ____ 376
92 ____ 476
742 ____ 345
894 ____ 597