So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 18 ____ 621
  2. 960 ____ 666
  3. 127 ____ 141
  4. 791 ____ 415
  5. 367 ____ 506
  6. 294 ____ 452
  7. 308 ____ 711
  8. 658 ____ 391
  9. 317 ____ 479
  10. 808 ____ 90
  11. 122 ____ 581
  12. 62 ____ 13
  13. 555 ____ 848
  14. 805 ____ 667
  15. 634 ____ 104
  16. 241 ____ 720
  17. 946 ____ 304
  18. 287 ____ 414
  19. 34 ____ 206
  20. 1 ____ 734
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học