So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 304 ____ 864
  2. 36 ____ 755
  3. 845 ____ 739
  4. 757 ____ 279
  5. 857 ____ 538
  6. 325 ____ 390
  7. 455 ____ 954
  8. 21 ____ 87
  9. 473 ____ 826
  10. 983 ____ 305
  11. 314 ____ 890
  12. 534 ____ 825
  13. 317 ____ 232
  14. 825 ____ 56
  15. 482 ____ 943
  16. 331 ____ 945
  17. 506 ____ 814
  18. 306 ____ 441
  19. 187 ____ 662
  20. 474 ____ 456
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học