So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 277 ____ 560
  2. 308 ____ 579
  3. 140 ____ 254
  4. 582 ____ 987
  5. 261 ____ 791
  6. 501 ____ 685
  7. 791 ____ 409
  8. 65 ____ 188
  9. 2 ____ 95
  10. 88 ____ 837
  11. 805 ____ 900
  12. 823 ____ 842
  13. 378 ____ 145
  14. 417 ____ 730
  15. 460 ____ 289
  16. 892 ____ 737
  17. 390 ____ 607
  18. 226 ____ 830
  19. 987 ____ 365
  20. 86 ____ 184
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học