So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 114 ____ 210
  2. 699 ____ 90
  3. 664 ____ 480
  4. 902 ____ 506
  5. 611 ____ 334
  6. 740 ____ 953
  7. 625 ____ 392
  8. 956 ____ 815
  9. 145 ____ 310
  10. 958 ____ 180
  11. 399 ____ 650
  12. 725 ____ 966
  13. 27 ____ 257
  14. 662 ____ 25
  15. 736 ____ 387
  16. 120 ____ 950
  17. 30 ____ 345
  18. 450 ____ 249
  19. 154 ____ 5
  20. 160 ____ 479
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học