So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 825 ____ 148
  2. 266 ____ 203
  3. 7 ____ 743
  4. 546 ____ 818
  5. 718 ____ 381
  6. 116 ____ 96
  7. 605 ____ 813
  8. 910 ____ 902
  9. 581 ____ 672
  10. 204 ____ 59
  11. 315 ____ 790
  12. 730 ____ 538
  13. 913 ____ 578
  14. 160 ____ 319
  15. 956 ____ 585
  16. 600 ____ 91
  17. 740 ____ 730
  18. 730 ____ 531
  19. 919 ____ 880
  20. 962 ____ 435
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học