So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 500 ____ 706
  2. 6 ____ 559
  3. 469 ____ 521
  4. 982 ____ 998
  5. 706 ____ 869
  6. 563 ____ 356
  7. 831 ____ 114
  8. 223 ____ 559
  9. 995 ____ 847
  10. 446 ____ 428
  11. 767 ____ 1
  12. 832 ____ 578
  13. 760 ____ 456
  14. 650 ____ 848
  15. 466 ____ 647
  16. 998 ____ 454
  17. 551 ____ 705
  18. 889 ____ 704
  19. 559 ____ 886
  20. 981 ____ 676
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học