So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
850 ____ 996
307 ____ 485
515 ____ 288
748 ____ 80
359 ____ 670
75 ____ 453
216 ____ 570
159 ____ 223
928 ____ 253
74 ____ 657
543 ____ 93
690 ____ 796
931 ____ 105
796 ____ 271
263 ____ 334
647 ____ 925
573 ____ 204
586 ____ 598
268 ____ 546
64 ____ 276