So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 502 ____ 41
  2. 140 ____ 173
  3. 103 ____ 496
  4. 377 ____ 293
  5. 256 ____ 774
  6. 972 ____ 308
  7. 770 ____ 428
  8. 340 ____ 685
  9. 490 ____ 429
  10. 902 ____ 344
  11. 985 ____ 786
  12. 488 ____ 929
  13. 825 ____ 740
  14. 251 ____ 737
  15. 755 ____ 330
  16. 156 ____ 410
  17. 766 ____ 87
  18. 974 ____ 233
  19. 327 ____ 773
  20. 612 ____ 66
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học