So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 783 ____ 816
  2. 976 ____ 945
  3. 871 ____ 690
  4. 556 ____ 801
  5. 225 ____ 31
  6. 841 ____ 955
  7. 435 ____ 761
  8. 301 ____ 365
  9. 920 ____ 904
  10. 260 ____ 355
  11. 878 ____ 907
  12. 409 ____ 753
  13. 980 ____ 531
  14. 763 ____ 655
  15. 707 ____ 90
  16. 564 ____ 984
  17. 796 ____ 671
  18. 243 ____ 897
  19. 76 ____ 65
  20. 166 ____ 124
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học