So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
783 ____ 816
976 ____ 945
871 ____ 690
556 ____ 801
225 ____ 31
841 ____ 955
435 ____ 761
301 ____ 365
920 ____ 904
260 ____ 355
878 ____ 907
409 ____ 753
980 ____ 531
763 ____ 655
707 ____ 90
564 ____ 984
796 ____ 671
243 ____ 897
76 ____ 65
166 ____ 124