So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 788 ____ 884
  2. 612 ____ 911
  3. 299 ____ 254
  4. 430 ____ 655
  5. 877 ____ 835
  6. 113 ____ 192
  7. 350 ____ 927
  8. 949 ____ 724
  9. 904 ____ 541
  10. 504 ____ 725
  11. 689 ____ 273
  12. 997 ____ 444
  13. 871 ____ 962
  14. 931 ____ 470
  15. 479 ____ 410
  16. 344 ____ 697
  17. 669 ____ 897
  18. 895 ____ 563
  19. 48 ____ 270
  20. 667 ____ 337
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học