So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 442 ____ 548
  2. 377 ____ 673
  3. 8 ____ 853
  4. 393 ____ 263
  5. 397 ____ 900
  6. 937 ____ 40
  7. 617 ____ 194
  8. 421 ____ 673
  9. 272 ____ 664
  10. 848 ____ 406
  11. 461 ____ 916
  12. 199 ____ 676
  13. 435 ____ 66
  14. 975 ____ 721
  15. 915 ____ 933
  16. 407 ____ 552
  17. 741 ____ 704
  18. 396 ____ 712
  19. 241 ____ 634
  20. 938 ____ 271
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học