So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 600 ____ 25
  2. 282 ____ 978
  3. 825 ____ 265
  4. 523 ____ 735
  5. 94 ____ 235
  6. 619 ____ 178
  7. 854 ____ 999
  8. 66 ____ 296
  9. 883 ____ 29
  10. 131 ____ 953
  11. 243 ____ 811
  12. 252 ____ 99
  13. 743 ____ 364
  14. 373 ____ 763
  15. 895 ____ 460
  16. 155 ____ 755
  17. 469 ____ 719
  18. 17 ____ 32
  19. 57 ____ 884
  20. 793 ____ 990
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học