So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 890 ____ 502
  2. 136 ____ 747
  3. 786 ____ 531
  4. 612 ____ 991
  5. 986 ____ 866
  6. 630 ____ 669
  7. 853 ____ 913
  8. 225 ____ 15
  9. 919 ____ 422
  10. 93 ____ 314
  11. 161 ____ 935
  12. 28 ____ 982
  13. 194 ____ 269
  14. 978 ____ 989
  15. 437 ____ 83
  16. 109 ____ 38
  17. 592 ____ 989
  18. 168 ____ 189
  19. 665 ____ 203
  20. 164 ____ 724
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học