So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 894 ____ 867
  2. 934 ____ 179
  3. 905 ____ 837
  4. 392 ____ 892
  5. 947 ____ 228
  6. 543 ____ 311
  7. 861 ____ 606
  8. 733 ____ 755
  9. 605 ____ 499
  10. 762 ____ 4
  11. 57 ____ 983
  12. 63 ____ 344
  13. 107 ____ 737
  14. 69 ____ 407
  15. 950 ____ 968
  16. 745 ____ 10
  17. 527 ____ 66
  18. 311 ____ 337
  19. 254 ____ 574
  20. 79 ____ 263
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học