So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 142 ____ 933
  2. 700 ____ 625
  3. 615 ____ 681
  4. 46 ____ 33
  5. 763 ____ 540
  6. 575 ____ 770
  7. 207 ____ 304
  8. 328 ____ 694
  9. 497 ____ 771
  10. 277 ____ 374
  11. 757 ____ 676
  12. 343 ____ 431
  13. 462 ____ 940
  14. 505 ____ 786
  15. 462 ____ 279
  16. 298 ____ 479
  17. 398 ____ 397
  18. 775 ____ 723
  19. 394 ____ 54
  20. 339 ____ 400
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học