So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 110 ____ 21
  2. 569 ____ 914
  3. 31 ____ 495
  4. 86 ____ 408
  5. 724 ____ 197
  6. 198 ____ 224
  7. 217 ____ 855
  8. 585 ____ 942
  9. 462 ____ 743
  10. 848 ____ 376
  11. 103 ____ 318
  12. 967 ____ 878
  13. 16 ____ 25
  14. 198 ____ 214
  15. 454 ____ 272
  16. 988 ____ 8
  17. 508 ____ 656
  18. 851 ____ 327
  19. 16 ____ 3
  20. 441 ____ 256
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học