So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
889 ____ 522
414 ____ 513
525 ____ 719
931 ____ 790
201 ____ 217
353 ____ 628
522 ____ 941
198 ____ 969
778 ____ 237
933 ____ 614
944 ____ 163
347 ____ 107
595 ____ 468
281 ____ 292
816 ____ 852
420 ____ 618
993 ____ 612
510 ____ 667
597 ____ 882
147 ____ 650