So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 189 ____ 749
  2. 813 ____ 601
  3. 414 ____ 591
  4. 915 ____ 673
  5. 283 ____ 168
  6. 264 ____ 139
  7. 592 ____ 573
  8. 732 ____ 274
  9. 485 ____ 980
  10. 497 ____ 43
  11. 593 ____ 638
  12. 35 ____ 768
  13. 79 ____ 970
  14. 127 ____ 174
  15. 422 ____ 42
  16. 510 ____ 869
  17. 526 ____ 276
  18. 881 ____ 255
  19. 745 ____ 216
  20. 786 ____ 676
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học