So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 57 ____ 742
  2. 8 ____ 852
  3. 616 ____ 257
  4. 324 ____ 352
  5. 535 ____ 490
  6. 619 ____ 450
  7. 828 ____ 417
  8. 68 ____ 963
  9. 55 ____ 437
  10. 180 ____ 751
  11. 682 ____ 915
  12. 653 ____ 977
  13. 730 ____ 324
  14. 616 ____ 205
  15. 901 ____ 668
  16. 616 ____ 986
  17. 344 ____ 686
  18. 925 ____ 151
  19. 715 ____ 788
  20. 603 ____ 864