So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 894 ____ 172
  2. 751 ____ 405
  3. 67 ____ 667
  4. 473 ____ 149
  5. 981 ____ 112
  6. 50 ____ 674
  7. 668 ____ 857
  8. 126 ____ 985
  9. 38 ____ 168
  10. 835 ____ 630
  11. 186 ____ 128
  12. 189 ____ 570
  13. 785 ____ 512
  14. 706 ____ 581
  15. 514 ____ 200
  16. 219 ____ 485
  17. 864 ____ 182
  18. 48 ____ 191
  19. 345 ____ 713
  20. 803 ____ 291
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học