So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 157 ____ 824
  2. 51 ____ 834
  3. 870 ____ 827
  4. 775 ____ 729
  5. 930 ____ 163
  6. 118 ____ 251
  7. 374 ____ 617
  8. 609 ____ 973
  9. 406 ____ 791
  10. 542 ____ 772
  11. 820 ____ 710
  12. 320 ____ 366
  13. 725 ____ 553
  14. 493 ____ 911
  15. 435 ____ 27
  16. 307 ____ 570
  17. 775 ____ 761
  18. 269 ____ 16
  19. 863 ____ 142
  20. 977 ____ 501
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học