So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
411 ____ 404
886 ____ 63
839 ____ 189
99 ____ 274
521 ____ 358
521 ____ 195
845 ____ 765
245 ____ 122
828 ____ 89
20 ____ 942
24 ____ 524
831 ____ 414
967 ____ 710
357 ____ 407
880 ____ 353
148 ____ 114
49 ____ 626
50 ____ 920
601 ____ 387
522 ____ 416