So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 865 ____ 979
  2. 927 ____ 863
  3. 23 ____ 447
  4. 127 ____ 931
  5. 813 ____ 144
  6. 442 ____ 485
  7. 418 ____ 243
  8. 200 ____ 242
  9. 8 ____ 466
  10. 854 ____ 126
  11. 396 ____ 180
  12. 815 ____ 136
  13. 847 ____ 554
  14. 425 ____ 604
  15. 645 ____ 410
  16. 388 ____ 994
  17. 546 ____ 419
  18. 521 ____ 565
  19. 181 ____ 612
  20. 200 ____ 504
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học