So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
820 ____ 868
948 ____ 825
603 ____ 393
328 ____ 270
339 ____ 4
962 ____ 86
771 ____ 363
338 ____ 294
798 ____ 866
686 ____ 612
872 ____ 504
54 ____ 670
272 ____ 505
429 ____ 873
338 ____ 952
715 ____ 346
611 ____ 858
686 ____ 794
823 ____ 640
518 ____ 748