So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 225 ____ 535
  2. 942 ____ 910
  3. 48 ____ 222
  4. 387 ____ 388
  5. 640 ____ 903
  6. 990 ____ 968
  7. 627 ____ 886
  8. 387 ____ 559
  9. 649 ____ 462
  10. 133 ____ 383
  11. 307 ____ 539
  12. 229 ____ 843
  13. 42 ____ 262
  14. 849 ____ 474
  15. 100 ____ 137
  16. 731 ____ 209
  17. 455 ____ 748
  18. 775 ____ 590
  19. 908 ____ 663
  20. 551 ____ 177
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học