So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
800 ____ 656
696 ____ 962
46 ____ 198
988 ____ 509
343 ____ 238
328 ____ 352
930 ____ 861
981 ____ 285
419 ____ 201
823 ____ 775
65 ____ 160
497 ____ 185
241 ____ 359
27 ____ 837
618 ____ 453
338 ____ 560
884 ____ 12
719 ____ 988
364 ____ 833
24 ____ 781