So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
21 ____ 503
744 ____ 391
357 ____ 583
533 ____ 613
309 ____ 971
323 ____ 62
770 ____ 934
196 ____ 576
524 ____ 764
297 ____ 409
562 ____ 464
353 ____ 759
454 ____ 567
698 ____ 252
125 ____ 290
51 ____ 111
48 ____ 81
437 ____ 124
463 ____ 653
998 ____ 588