So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 707 ____ 591
  2. 891 ____ 984
  3. 244 ____ 925
  4. 490 ____ 953
  5. 671 ____ 476
  6. 766 ____ 65
  7. 852 ____ 254
  8. 967 ____ 39
  9. 12 ____ 10
  10. 542 ____ 374
  11. 319 ____ 1
  12. 291 ____ 253
  13. 210 ____ 638
  14. 113 ____ 236
  15. 827 ____ 511
  16. 381 ____ 358
  17. 390 ____ 213
  18. 86 ____ 255
  19. 602 ____ 285
  20. 693 ____ 425
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học