So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 825 ____ 612
  2. 819 ____ 172
  3. 151 ____ 318
  4. 603 ____ 523
  5. 468 ____ 43
  6. 546 ____ 809
  7. 737 ____ 539
  8. 9 ____ 312
  9. 303 ____ 581
  10. 244 ____ 989
  11. 530 ____ 611
  12. 619 ____ 401
  13. 535 ____ 49
  14. 619 ____ 891
  15. 987 ____ 297
  16. 250 ____ 47
  17. 143 ____ 706
  18. 343 ____ 162
  19. 422 ____ 940
  20. 598 ____ 839
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học