So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 358 ____ 384
  2. 420 ____ 679
  3. 799 ____ 613
  4. 711 ____ 322
  5. 512 ____ 980
  6. 36 ____ 661
  7. 599 ____ 844
  8. 543 ____ 580
  9. 949 ____ 749
  10. 653 ____ 272
  11. 987 ____ 71
  12. 255 ____ 692
  13. 427 ____ 807
  14. 189 ____ 827
  15. 529 ____ 107
  16. 359 ____ 425
  17. 133 ____ 209
  18. 253 ____ 830
  19. 566 ____ 543
  20. 979 ____ 796
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học