So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 833 ____ 71
  2. 183 ____ 663
  3. 447 ____ 485
  4. 448 ____ 973
  5. 452 ____ 209
  6. 433 ____ 193
  7. 481 ____ 718
  8. 566 ____ 901
  9. 11 ____ 344
  10. 679 ____ 93
  11. 787 ____ 640
  12. 198 ____ 261
  13. 546 ____ 557
  14. 959 ____ 798
  15. 410 ____ 537
  16. 935 ____ 710
  17. 719 ____ 64
  18. 117 ____ 402
  19. 156 ____ 845
  20. 444 ____ 619
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học